mổ cò

  1. (vulg.) taper (à la machine) très lentement
  2. pianoter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mổ cò"

Proverbs and Idioms

mổ cò
Một người đánh máy chữ bằng cách mổ cò trên bàn phím cũ.